con cón

adj
  1. Nimble
    • con cón chạy đi
      to run off nimbly
    • bước chân con cón
      nimble steps

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "con cón"

con cón
Thấy mẹ về, đứa bé con cón chạy ra đón.